Màu nhựa: đỏ / trắng / xanh / vàng
Dài*W*H(CM): 108*58*31
CBM: 0,19
G.W. Kg: 15,4
N.W. Kg: 13,2
40HQ: 357
Màu nhựa: đỏ / hồng / vàng / trắng
Dài*W*H(CM): 102*56.5*31.5
CBM: 0,18
G.W. Kg: 18,5
N.W. Kg: 15,5
40HQ: 350
Màu nhựa: trắng / đỏ / đen
Dài*R*H(CM): 116*32*60
CBM: 0,22
G.W. Kg: 18
N.W. Kg: 15
40HQ: 315
Màu nhựa: đỏ / trắng / xám
Dài*W*H(CM): 134*74*62
CBM: 0,61
G.W. Kg: 42
N.W. Kg: 36
40HQ: 108
Màu nhựa: đỏ / trắng / đen
Dài*W*H(CM): 103*57*33
CBM: 0,19
G.W. Kg: 16
N.W. Kg: 13,5
40HQ: 345
Màu nhựa: be/hồng/xanh
Dài*W*H(CM): 82*35.5*42
CBM: 0,12
G.W. Kg:11,5
N.W. Kg: 9,5
40HQ: 557