Màu nhựa: đỏ / trắng / xanh
Dài*W*H(CM): 116,5*59,5*35,5
CBM: 0,25
G.W. Kg: 19,1
N.W. Kg: 16
40HQ: 288
Màu nhựa: trắng / đỏ / xám
Màu sơn: đỏ / bạc / xanh
Dài*R*H(CM): 105*62*51.5
CBM: 0,34
G.W. Kg: 23
N.W. Kg: 19
40HQ: 215
Màu nhựa: đỏ / trắng / đen
Dài*R*H(CM): 74*47*49
CBM: 0,17
G.W. Kg: 16,5
N.W. Kg: 13,9
40HQ: 430
Màu nhựa: đỏ / vàng / trắng / hồng
Dài*W*H(CM): 102*56.5*31.5
CBM: 0,18
G.W. Kg: 18,5
N.W. Kg: 15,5
40HQ: 350
Màu nhựa: cam/đỏ/Kaki/xám/đen
Dài*R*H(CM): 99*62*37.8
CBM: 0,23
G.W. Kg: 18,3
N.W. Kg: 15,4
40HQ: 293
Màu nhựa: Trắng/Đen
Màu tranh: Đỏ
Dài*R*H(CM): 108,5*57*32,5
CBM: 0,2
G.W. Kg: 15,6
N.W. Kg: 12,9
40HQ: 352