Màu nhựa: nâu
Dài*W*H(CM): 118*58*29
CBM: 0,2
G.W. Kg: 0
N.W. Kg: 0
40HQ: 320
Màu nhựa: đỏ / xanh / đen
Màu sơn: đen/đỏ/hồng
Dài*R*H(CM): 118*38*66
CBM: 0,3
G.W. Kg: 22
N.W. Kg: 18,5
40HQ: 220
Màu nhựa: trắng / đỏ / xanh
Màu sơn: đỏ / tím / đen
Dài*R*H(CM): 90*38*48
CBM: 0,14
G.W. Kg: 13,2
N.W. Kg: 11,5
40HQ: 415
Màu nhựa: trắng / đỏ
Màu sơn: đỏ / đen
Dài*W*H(CM): 108*60*43
CBM: 0,28
G.W. Kg: 20,5
N.W. Kg: 18
40HQ: 248
Màu nhựa: trắng / xanh / đỏ
Màu sơn: đỏ / graffiti
Dài*R*H(CM): 103*69*39
CBM: 0,28
G.W. Kg: 16,8
N.W. Kg: 12,8
40HQ: 238
Màu nhựa: Xanh dương/Xanh lá/Đỏ/Trắng
Dài*W*H(CM): 85,5*29*42,5
CBM: 0,11
G.W. Kg: 21
N.W. Kg: 18,5
40HQ: 645