Màu nhựa: trắng / đỏ / xanh
Dài*W*H(CM): 147*78.5*50
CBM: 0,58
G.W. Kg: 37,62
N.W. Kg: 30,92
40HQ: 118
Màu nhựa: Đỏ/Vàng/Xanh/Đỏ Hồng
Dài*W*H(CM): 103*65*46
CBM: 0,31
G.W. Kg: 21,5
N.W. Kg: 19,5
40HQ: 230
Màu nhựa: trắng / xanh
Dài*R*H(CM): 63*32*31
CBM: 0,06
G.W. Kg: 4,8
N.W. Kg: 3,8
40HQ: 1072
Màu nhựa: đỏ / xanh / trắng
Dài*W*H(CM): 100*56*35
CBM: 0,2
G.W. Kg: 19
N.W. Kg: 17
40HQ: 340
Màu nhựa: Xám/Đỏ/Trắng/Đen
Dài*R*H(CM): 116*60*35
CBM: 0,24
G.W. Kg: 19,6
N.W. Kg: 16,5
40HQ: 285
Màu nhựa: Trắng và Đỏ / Trắng và Xanh / Trắng và Hồng / Trắng và Xanh
Dài*W*H(CM): 63*29*39
CBM: 0,07
G.W. Kg: 7,7
N.W. Kg: 6,7
40HQ: 1048