Màu nhựa: vàng / đỏ / trắng
Màu sơn: xám / đỏ
Dài*R*H(CM): 60*36*42
CBM: 0,09
G.W. Kg: 8,7
N.W. Kg: 7,7
40HQ: 750
Màu nhựa: đỏ & xanh
Màu sơn: xanh / đen
Dài*R*H(CM): 103*33.5*61
CBM: 0,21
G.W. Kg: 21
N.W. Kg: 18
40HQ: 323
Màu nhựa: Đỏ/Đỏ hồng/Vàng
Dài*R*H(CM): 114*64.5*37.5
CBM: 0,28
G.W. Kg: 1
N.W. Kg: 1
40HQ: 264
Màu nhựa: đỏ / xanh / trắng / vàng
Dài*R*H(CM): 107*34*61
CBM: 0,22
G.W. Kg: 15,5
N.W. Kg: 13,5
40HQ: 293
Màu nhựa: đỏ / xanh / xanh
Dài*W*H(CM): 131*60*31
CBM: 0,24
G.W. Kg: 33
N.W. Kg: 28
40HQ: 272
Màu nhựa: xanh / đen / trắng / hồng
Màu sơn: đỏ
Dài*R*H(CM): 107*33*53
CBM: 0,19
G.W. Kg: 13
N.W. Kg: 11
40HQ: 374