Màu nhựa: đỏ / trắng / xám
Dài*W*H(CM): 134*74*62
CBM: 0,61
G.W. Kg: 42
N.W. Kg: 36
40HQ: 108
Màu nhựa: đỏ / trắng / đen
Dài*W*H(CM): 103*57*33
CBM: 0,19
G.W. Kg: 16
N.W. Kg: 13,5
40HQ: 345
Màu nhựa: be/hồng/xanh
Dài*W*H(CM): 82*35.5*42
CBM: 0,12
G.W. Kg:11,5
N.W. Kg: 9,5
40HQ: 557
Màu nhựa: trắng / đỏ / xanh
Dài*W*H(CM): 147*78.5*50
CBM: 0,58
G.W. Kg: 37,62
N.W. Kg: 30,92
40HQ: 118
Màu nhựa: Đỏ/Vàng/Xanh/Đỏ Hồng
Dài*W*H(CM): 103*65*46
CBM: 0,31
G.W. Kg: 21,5
N.W. Kg: 19,5
40HQ: 230
Màu nhựa: trắng / xanh
Dài*R*H(CM): 63*32*31
CBM: 0,06
G.W. Kg: 4,8
N.W. Kg: 3,8
40HQ: 1072